息爭

xī zhēngtức tranh

Hán Việt: tức tranh · Pinyin: xī zhēng

Tổng quan

giải quyết tranh chấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

平息紛爭。如:「這件事情鬧得滿城風雨,好不容易終於息爭了!」

Cấu tạo: 息 (tức) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẹp yên
  • Google Alex v6 giải quyết tranh chấp
  • Tần suất từ giải quyết tranh chấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平息紛爭。如:「這件事情鬧得滿城風雨,好不容易終於息爭了!」

Eng

  • Cihui to settle a dispute
  • Tần suất từ to settle a dispute

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

和解

Từ trái nghĩa

兴戎