息肉狀 tức nhục trạng Hán Việt: tức nhục trạng Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 肉 (nhục) + 狀 (trạng)Hán Việttức nhục trạngCấu tạo息 + 肉 + 狀 · tức + nhục + trạng nghĩa thành phần: tức + nhục + trạng Nghĩa EngCihui polyiform