息肉病 tức nhục bệnh Hán Việt: tức nhục bệnh Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 肉 (nhục) + 病 (bệnh)Hán Việttức nhục bệnhTừ loạidanhCấu tạo息 + 肉 + 病 · tức + nhục + bệnh nghĩa thành phần: tức + nhục + bệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh polypMainlandKaggle Zh-Vi polyposisEngCihui polyposisTần suất từ polyposis Từ liên quan Gần nghĩa息肉的 · 息肉 · 息肉状 · 息肉切除刀 · 息肉切除术