息金 xī jīn·tức kim Hán Việt: tức kim · Pinyin: xī jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.利钱,利息。 Cấu tạo: 息 (tức) + 金 (kim)Pinyinxī jīnHán Việttức kimTừ loạidanhCấu tạo息 + 金 · tức + kim nghĩa thành phần: tức + kim Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền lãiBiên soạn interest M:²bǐMainlandTân Hoa Tự Điển 1.利钱,利息。EngCihui 息金 ījīn n. <com.> interest M:²bǐ Từ liên quan Từ đồng nghĩa利息