息雞草

xī jī cǎo tức kê thảo

Hán Việt: tức kê thảo · Pinyin: xī jī cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (kê) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方牧草名。即羊草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方牧草名。即羊草。