恰當地 kháp đương địa Hán Việt: kháp đương địa Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 當 (đương) + 地 (địa)Hán Việtkháp đương địaCấu tạo恰 + 當 + 地 · kháp + đương + địa nghĩa thành phần: kháp + đương + địa Nghĩa EngCihui above right