恰恰音樂 qiàqià yīnyuè · kháp kháp âm nhạc Hán Việt: kháp kháp âm nhạc · Pinyin: qiàqià yīnyuè Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 恰 (kháp) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinqiàqià yīnyuèHán Việtkháp kháp âm nhạcCấu tạo恰 + 恰 + 音 + 樂 · kháp + kháp + âm + nhạc nghĩa thành phần: kháp + kháp + âm + nhạc Nghĩa EngCihui cha-cha