恰特階 kháp đặc giai Hán Việt: kháp đặc giai Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 特 (đặc) + 階 (giai)Hán Việtkháp đặc giaiCấu tạo恰 + 特 + 階 · kháp + đặc + giai nghĩa thành phần: kháp + đặc + giai Nghĩa EngCihui chattian