恰魯歹 qià lǔ dǎi · kháp lỗ ngạt Hán Việt: kháp lỗ ngạt · Pinyin: qià lǔ dǎi Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 魯 (lỗ) + 歹 (ngạt)Pinyinqià lǔ dǎiHán Việtkháp lỗ ngạtCấu tạo恰 + 魯 + 歹 · kháp + lỗ + ngạt nghĩa thành phần: kháp + lỗ + ngạt