惡之花 è zhī huā · ác chi hoa Hán Việt: ác chi hoa · Pinyin: è zhī huā Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 之 (chi) + 花 (hoa)Pinyinè zhī huāHán Việtác chi hoaCấu tạo惡 + 之 + 花 · ác + chi + hoa nghĩa thành phần: ác + chi + hoa