惡作劇
ác tác kịch
Hán Việt: ác tác kịch · Pinyin: è zuò jù
Tổng quan
trò đùa chơi khăm | trò chơi khăm | chơi khăm
Nghĩa
Việt
- Cihui trò đùa chơi khăm | trò chơi khăm | chơi khăm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捉弄人的使人难堪的行动。
- Tân Hoa Tự Điển 捉弄耍笑,使人难堪不要搞~。
Eng
- CC-CEDICT practical joke|prank|to play a practical joke
- Cihui 惡作劇 zuòjù n. prank; mischief; hazing | Tā cháng gēn tóngxué zuò ∼. He often plays pranks on his classmates. M:³cháng/ge