惡勢力

è shì lì ác thế lực

Hán Việt: ác thế lực · Pinyin: è shì lì

Tổng quan

thế lực xấu | phần tử tội phạm

Cấu tạo: (ác) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế lực xấu | phần tử tội phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡、不良善的權勢組織。如:「司法單位將徹查所有暴力來源,絕不向惡勢力低頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为非作歹祸害人民的政治力量或社会力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为非作歹祸害人民的政治力量或社会力量。

Eng

  • CC-CEDICT evil forces|criminal elements
  • Cihui evil forces; criminal elements