恶口受之

ác khẩu thụ chi

Hán Việt: ác khẩu thụ chi

Tổng quan

ẻ nói xấu phải nhận chịu chính những điều xấu mình nói. ác khẩu thụ chi ác khẩu thụ chi ☆Kẻ nói xấu phải nhận chịu chính những điều xấu mình nói.

Cấu tạo: (ác) + (khẩu) + (thụ) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ nói xấu phải nhận chịu chính những điều xấu mình nói. ác khẩu thụ chi ác khẩu thụ chi ☆Kẻ nói xấu phải nhận chịu chính những điều xấu mình nói.