惡境頭

è jìng tóu ác cảnh đầu

Hán Việt: ác cảnh đầu · Pinyin: è jìng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (cảnh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓前生凶险的情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前生凶险的情景。