惡頭兒 è tóu er · ác đầu nhi Hán Việt: ác đầu nhi · Pinyin: è tóu er Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyinè tóu erHán Việtác đầu nhiCấu tạo惡 + 頭 + 兒 · ác + đầu + nhi nghĩa thành phần: ác + đầu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪名。Tân Hoa Tự Điển 1.罪名。