惡姻緣 ác nhân duyến Hán Việt: ác nhân duyến Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 姻 (nhân) + 緣 (duyến)Hán Việtác nhân duyếnCấu tạo惡 + 姻 + 緣 · ác + nhân + duyến nghĩa thành phần: ác + nhân + duyến Nghĩa EngCihui 惡姻緣 yīnyuán n. unhappy marriage