惡形惡狀

è xíng è zhuàng ác hình ác trạng

Hán Việt: ác hình ác trạng · Pinyin: è xíng è zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (hình) + (ác) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容人言行卑贱丑恶,有污耳目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容人言行卑贱丑恶,有污耳目。