惡歹子 è dǎi zi · ác ngạt tử Hán Việt: ác ngạt tử · Pinyin: è dǎi zi Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 歹 (ngạt) + 子 (tử)Pinyinè dǎi ziHán Việtác ngạt tửCấu tạo惡 + 歹 + 子 · ác + ngạt + tử nghĩa thành phần: ác + ngạt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓怪气味呛鼻难闻。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓怪气味呛鼻难闻。