惡液質

ác dịch chất

Hán Việt: ác dịch chất

Tổng quan

(y học) bệnh suy mòn (y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém

Cấu tạo: (ác) + (dịch) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh suy mòn (y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém