惡疾

è jí ác tật

Hán Việt: ác tật · Pinyin: è jí

Tổng quan

bệnh khó chịu | bệnh nặng mùi

Cấu tạo: (ác) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh khó chịu | bệnh nặng mùi
  • Cihui ác tật ác tật ☆Bệnh nan y, khó lòng chữa trị — Cũng chỉ bệnh lạ, không có cách chữa trị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痛苦難治的疾病。《史記.卷六七.仲尼弟子傳.冄耕傳》:「伯牛有惡疾,孔子往問之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令人厌恶的、不容易治好的疾病。

Eng

  • CC-CEDICT unpleasant ailment|foul disease
  • Cihui unpleasant ailment; foul disease

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

顽疾