惡眉惡眼

ác mi ác nhãn

Hán Việt: ác mi ác nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (mi) + (ác) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡眉惡眼 méi'èyǎn f.e. a fierce/ferocious look