惡知識 è zhī shí · ác tri thức Hán Việt: ác tri thức · Pinyin: è zhī shí Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinè zhī shíHán Việtác tri thứcCấu tạo惡 + 知 + 識 · ác + tri + thức nghĩa thành phần: ác + tri + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指昧于佛法,导人入邪的人。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指昧于佛法,导人入邪的人。