惡臭膿

ác xú nùng

Hán Việt: ác xú nùng

Tổng quan

(thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại Hy,lạp), (y học) nước vàng (ở vết thương...)

Cấu tạo: (ác) + (xú) + (nùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại Hy,lạp), (y học) nước vàng (ở vết thương...)