惡苗病 ác miêu bệnh Hán Việt: ác miêu bệnh Tổng quan bệnh bạc lá Cấu tạo: 惡 (ác) + 苗 (miêu) + 病 (bệnh)Hán Việtác miêu bệnhCấu tạo惡 + 苗 + 病 · ác + miêu + bệnh nghĩa thành phần: ác + miêu + bệnh Nghĩa ViệtCihui bệnh bạc láEngCihui 惡苗病 miáobìng n. <agr.> bakanae paddy disease M:³cháng