惡草具

è cǎo jù ác thảo cụ

Hán Việt: ác thảo cụ · Pinyin: è cǎo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thảo) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗劣的饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣的饮食。