惡草靈 ác thảo linh Hán Việt: ác thảo linh Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 草 (thảo) + 靈 (linh)Hán Việtác thảo linhCấu tạo惡 + 草 + 靈 · ác + thảo + linh nghĩa thành phần: ác + thảo + linh Nghĩa EngCihui Lonster