惡蟲威 ác trùng uy Hán Việt: ác trùng uy Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 蟲 (trùng) + 威 (uy)Hán Việtác trùng uyCấu tạo惡 + 蟲 + 威 · ác + trùng + uy nghĩa thành phần: ác + trùng + uy Nghĩa EngCihui Ficam