惡衣惡食
ác y ác thực
Hán Việt: ác y ác thực · Pinyin: è yī è shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恶:粗劣的。指粗劣的衣服和食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"恶衣菲食"。
- Tân Hoa Tự Điển 恶粗劣的。指粗劣的衣服和食物。
Eng
- Cihui 惡衣惡食 yī'èshí f.e. coarse clothing and simple food