惡言詈辭 è yán lì cí · ác ngôn lị từ Hán Việt: ác ngôn lị từ · Pinyin: è yán lì cí Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 言 (ngôn) + 詈 (lị) + 辭 (từ)Pinyinè yán lì cíHán Việtác ngôn lị từCấu tạo惡 + 言 + 詈 + 辭 · ác + ngôn + lị + từ nghĩa thành phần: ác + ngôn + lị + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中伤辱骂的言辞。Tân Hoa Tự Điển 指中伤辱骂的言辞。