惡魔棍 è mó gùn · ác ma côn Hán Việt: ác ma côn · Pinyin: è mó gùn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 魔 (ma) + 棍 (côn)Pinyinè mó gùnHán Việtác ma cônCấu tạo惡 + 魔 + 棍 · ác + ma + côn nghĩa thành phần: ác + ma + côn