愷愷君子 khải khải quân tử Hán Việt: khải khải quân tử Tổng quan Cấu tạo: 愷 (khải) + 愷 (khải) + 君 (quân) + 子 (tử)Hán Việtkhải khải quân tửCấu tạo愷 + 愷 + 君 + 子 · khải + khải + quân + tử nghĩa thành phần: khải + khải + quân + tử Nghĩa EngCihui 愷愷君子 ǎikǎijūnzǐ n. a delighted worthy M:²wèi