悃愊無華

kǔn bì wú huá khổn phức vô hoa

Hán Việt: khổn phức vô hoa · Pinyin: kǔn bì wú huá

Tổng quan

Khổn phức vô hoa: thực thà không phù hoa

Cấu tạo: (khổn) + (phức) + (vô) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悃愊:至诚;华:浮夸。至诚而不虚浮。形容真心实意,毫不虚假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚朴而不浮华。
  • Tân Hoa Tự Điển 悃愊至诚;华浮夸。至诚而不虚浮。形容真心实意,毫不虚假。

Eng

  • Cihui 悃愊無華 ǔnbìwúhuá f.e. <wr.> sincere and honest