悃愊無華
khổn phức vô hoa
Hán Việt: khổn phức vô hoa · Pinyin: kǔn bì wú huá
Tổng quan
Khổn phức vô hoa: thực thà không phù hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui Khổn phức vô hoa: thực thà không phù hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠樸無華飾。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「安靜之吏,悃愊無華,日計不足,月計有餘。」
Eng
- Cihui 悃愊無華 ǔnbìwúhuá f.e. <wr.> sincere and honest