悃質無華 kǔn zhì wú huá · khổn chất vô hoa Hán Việt: khổn chất vô hoa · Pinyin: kǔn zhì wú huá Tổng quan Cấu tạo: 悃 (khổn) + 質 (chất) + 無 (vô) + 華 (hoa)Pinyinkǔn zhì wú huáHán Việtkhổn chất vô hoaCấu tạo悃 + 質 + 無 + 華 · khổn + chất + vô + hoa nghĩa thành phần: khổn + chất + vô + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华:浮夸。至诚而不虚浮。形容真心诚意,毫不虚假。