悄不闻鸦

qiǎo bù wén yā tiễu bất văn nha

Hán Việt: tiễu bất văn nha · Pinyin: qiǎo bù wén yā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (bất) + (văn) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鴉雀無聲」。見「鴉雀無聲」條。01.《蕫西廂》卷八:「驀觀儀門開處,兩廊下悄不聞鴉。」<a name="鴉雀無聞"> </a>