悄悄貼近

tiễu tiễu thiếp cận

Hán Việt: tiễu tiễu thiếp cận

Tổng quan

rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên

Cấu tạo: (tiễu) + (tiễu) + (thiếp) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên