悄悄進入 tiễu tiễu tiến nhập Hán Việt: tiễu tiễu tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 悄 (tiễu) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việttiễu tiễu tiến nhậpCấu tạo悄 + 悄 + 進 + 入 · tiễu + tiễu + tiến + nhập nghĩa thành phần: tiễu + tiễu + tiến + nhập Nghĩa EngCihui slip into