悉伽罗 tất già la Hán Việt: tất già la Tổng quan tất già la (動物)Śṛgāla,譯曰野干。見玄應音義二十四。☸ Cấu tạo: 悉 (tất) + 伽 (già) + 罗 (la)Hán Việttất già laCấu tạo悉 + 伽 + 罗 · tất + già + la nghĩa thành phần: tất + già + la Nghĩa ViệtCihui tất già la (動物)Śṛgāla,譯曰野干。見玄應音義二十四。☸