悉心畢力 xī xīn bì lì · tất tâm tất lực Hán Việt: tất tâm tất lực · Pinyin: xī xīn bì lì Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 心 (tâm) + 畢 (tất) + 力 (lực)Pinyinxī xīn bì lìHán Việttất tâm tất lựcCấu tạo悉 + 心 + 畢 + 力 · tất + tâm + tất + lực nghĩa thành phần: tất + tâm + tất + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悉心:尽心;毕力:尽力。竭尽智慧和力量。