悉替那 tất thế na Hán Việt: tất thế na Tổng quan tất thế na (雜語)譯曰上座。出於名義集一。☸ Cấu tạo: 悉 (tất) + 替 (thế) + 那 (na)Hán Việttất thế naCấu tạo悉 + 替 + 那 · tất + thế + na nghĩa thành phần: tất + thế + na Nghĩa ViệtCihui tất thế na (雜語)譯曰上座。出於名義集一。☸