悌己人

tì jǐ rén đễ kỉ nhân

Hán Việt: đễ kỉ nhân · Pinyin: tì jǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đễ) + (kỉ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲信。