悍馬汽車 Hànmǎ qìchē · hãn mã khí xa Hán Việt: hãn mã khí xa · Pinyin: Hànmǎ qìchē Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 馬 (mã) + 汽 (khí) + 車 (xa)PinyinHànmǎ qìchēHán Việthãn mã khí xaCấu tạo悍 + 馬 + 汽 + 車 · hãn + mã + khí + xa nghĩa thành phần: hãn + mã + khí + xa Nghĩa EngCihui Hummer