悒悒不樂

yì yì bù lè ấp ấp bất nhạc

Hán Việt: ấp ấp bất nhạc · Pinyin: yì yì bù lè

Tổng quan

Buồn bã chẳng vui.☸

Cấu tạo: (ấp) + (ấp) + (bất) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Buồn bã chẳng vui.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬱悶憂愁、不快樂。《聊齋志異.卷一一.香玉》:「香玉款笑如前,但偎傍之間,彷彿一身就影。生悒悒不樂,香玉亦俯仰自恨。」《老殘遊記》第八回:「東造回到店裡,掌櫃的恭恭敬敬將袍子一件、老殘信一封,雙手奉上。東造接來看過,心中悒悒不樂。」也作「悒悒不快」、「悒悒不歡」。

Eng

  • Cihui 悒悒不樂 ìyìbùlè f.e. feel depressed; mope