悒悒不然 ấp ấp bất nhiên Hán Việt: ấp ấp bất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 悒 (ấp) + 悒 (ấp) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Hán Việtấp ấp bất nhiênCấu tạo悒 + 悒 + 不 + 然 · ấp + ấp + bất + nhiên nghĩa thành phần: ấp + ấp + bất + nhiên Nghĩa EngCihui 悒悒不然 ìyìbùrán f.e. sadly