悔不該 hối bất cai Hán Việt: hối bất cai Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 不 (bất) + 該 (cai)Hán Việthối bất caiCấu tạo悔 + 不 + 該 · hối + bất + cai nghĩa thành phần: hối + bất + cai Nghĩa EngCihui 悔不該 uǐbùgāi v.p. regret for having done sth.