悔罪席 hối tội tịch Hán Việt: hối tội tịch Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 罪 (tội) + 席 (tịch)Hán Việthối tội tịchCấu tạo悔 + 罪 + 席 · hối + tội + tịch nghĩa thành phần: hối + tội + tịch Nghĩa EngCihui stool of repentance