悔罪者

hối tội giả

Hán Việt: hối tội giả

Tổng quan

ăn năn, hối lỗi; sám hối, người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối

Cấu tạo: (hối) + (tội) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn năn, hối lỗi; sám hối, người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối