悟出來 ngộ xuất lai Hán Việt: ngộ xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtngộ xuất laiCấu tạo悟 + 出 + 來 · ngộ + xuất + lai nghĩa thành phần: ngộ + xuất + lai Nghĩa EngCihui 悟出來 ù chūlái r.v. realize; awaken