悟頭詩 wù tóu shī · ngộ đầu thi Hán Việt: ngộ đầu thi · Pinyin: wù tóu shī Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 頭 (đầu) + 詩 (thi)Pinyinwù tóu shīHán Việtngộ đầu thiCấu tạo悟 + 頭 + 詩 · ngộ + đầu + thi nghĩa thành phần: ngộ + đầu + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即定场诗。说书人在开场时所念的诗。Tân Hoa Tự Điển 1.即定场诗。说书人在开场时所念的诗。