悟真篇 wù zhēn piān · ngộ chân thiên Hán Việt: ngộ chân thiên · Pinyin: wù zhēn piān Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 真 (chân) + 篇 (thiên)Pinyinwù zhēn piānHán Việtngộ chân thiênCấu tạo悟 + 真 + 篇 · ngộ + chân + thiên nghĩa thành phần: ngộ + chân + thiên